越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đương nhiệm” (1)
đương nhiệm
英语
形incumbent
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
相关词“đương nhiệm” (0)
未找到相关词。
短语“đương nhiệm” (4)
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.
